DANH SÁCH THI HSG TOÁN 6 VÀ 7 NĂM HỌC 2013-2014 Trường THCS Ngô Gia Tự

DANH SÁCH THI HSG TOÁN 6 NĂM HỌC 2013-2014

STT SBD HỌ VÀ TÊN LỚP ĐIỂM XT GIẢI
1 t10 Phạm Thành Đạt 6G 6,0 1 Nhất
2 t38 Lưu Minh Quân 6E 5,75 2 Nhì
3 t36 Trần Xuân Phú 6E 5,25 3 Nhì
4 t8 Mạc Nam Dương 6G 5,0 4 Nhì
5 t25 Nguyễn Thành Lâm 6G 5,0 4 Nhì
6 t29 Sái Thị Thu Mai 6G 5,0 4 Nhì
7 t42 Trần Quốc Thắng 6E 5,0 4 Nhì
8 t5 Vũ Phạm Phương Chi 6D 4,75 8 Ba
9 t14 Nguyễn Xuân Đức 6E 4,75 8 Ba
10 t22 Nguyễn Thị Lan Hương 6D 4,75 8 Ba
11 t32 Tiêu Hà Phương Nam 6G 4,5 11 Ba
12 t33 Nguyễn Thị Thu Ngân 6G 4,5 11 Ba
13 t4 Nguyễn Trung Hiếu B 6G 4,25 13 Ba
14 t45 Đoàn Duy Tùng 6E 4,25 13 Ba
15 t1 Vũ Đình An 6G 4,0 15 KK
16 t6 Nguyễn Hữu Chỉnh 6E 4,0 15 KK
17 t13 Nguyễn Đình Anh Đức 6E 4,0 15 KK
18 t15 Phạm Ngọc Hà 6D 4,0 15 KK
19 t23 Nguyễn Đức Kiên 6G 4,0 15 KK
20 t30 Nguyễn Hữu Ngọc Minh 6G 4,0 15 KK
21 t31 Lê Hoàng Nam 6E 4,0 15 KK
22 t34 Mai Ánh Nguyệt 6G 4,0 15 KK
23 t39 Nguyễn Duy Quý 6G 4,0 15 KK
24 t44 Nguyễn Hưng Tiến 6A 4,0 15 KK
25 t48 Vũ Linh Chi 6C 4,0 15 KK
26 t3 Nguyễn Quốc Anh 6G 3,75 26 KK
27 t37 Nguyễn Tuấn Quang 6E 3,75 26 KK
28 t46 Vũ Quang Vinh 6G 3,75 26 KK
29 t18 Phan Đức Hoàn 6G 3,75 26 KK
30 t43 Phạm Ngọc Thịnh 6G 3,75 26 KK
31 t9 Nguyễn Duy Đạt 6D 3,5 31
32 t21 Bùi Thanh Hương 6E 3,5 31
33 t26 Vũ Tùng Lâm 6G 3,5 31
34 t35 Phạm Nguyễn Phát 6B 3,5 31
35 t40 Nguyễn Hồng Trúc Quỳnh 6B 3,5 31
36 t12 Lê Quý Đức 6G 3,25 36
37 t16 Nguyễn Trường Hiếu 6G 3,25 36
38 t20 Bùi Quang Hưng 6D 3,25 36
39 t47 Đặng Đức Cường 6C 3,25 36
40 t50 Vũ Thị Thùy Linh 6C 3,25 36
41 t2 Đoàn Mai Anh 6B 3,0 41
42 t24 Nguyễn Huy Kiên 6G 2,75 42
43 t17 Mai Công Hòa 6E 2,5 43
44 t27 Nguyễn Hải Long 6A 2,5 43
45 t28 Nguyễn Huy Long 6G 2,5 43
46 t49 Lê Phương Thanh 6C 2,5 43
47 t11 Trịnh Công Đạt 6E 2,25 47
48 t41 Nguyễn Văn Thắng 6E 2,25 47
49 t19 Đào Huy Hoàng 6G 2,0 49

DANH SÁCH THI HSG TOÁN 7 NĂM HỌC 2013-2014

 

STT SBD HỌ VÀ TÊN LỚP ĐIỂM XT GIẢI
1 T29 Bùi Quang Mạnh 7G 7,25 1 Nhất
2 T6 Vũ Thành Công 7E 6,5 2 Nhì
3 T20 Phạm Hoàng Hiệp 7E 6,25 3 Nhì
4 T38 Trần Hồng Thái 7G 6,25 3 Nhì
5 T40 Lê Tuấn Thành 7E 6,0 5 Nhì
6 T5 Trần Nguyễn Tiến Anh 7G 5,5 6 Nhì
7 T23 Nguyễn Hoàng Hưng 7G 5,5 6 Nhì
8 T26 Đào Trung Kiên 7G 5,5 6 Nhì
9 T16 Nguyễn Quang Đức 7G 5,25 9 Ba
10 T17 Phạm Việt Đức 7G 5,25 9 Ba
11 T46 Trần Minh Hoàng 7D 5,0 11 Ba
12 T32 Lưu Tuấn Nghĩa 7E 4,75 12 Ba
13 T35 Vũ Hồng Quân 7G 4,75 12 Ba
14 T4 Ngô Xuân Anh 7D 4,25 14 KK
15 T7 Hoàng Mạnh Cường 7D 4,0 15 KK
16 T13 Trần Văn Đạt 7C 4,0 15 KK
17 T37 Bùi Hồng Sơn 7B 4,0 15 KK
18 T42 Vương Thành Trung 7E 4,0 15 KK
19 T43 Đặng Mạnh Trường 7G 3,75 19 KK
20 T34 Đỗ Thanh Phương 7G 3,5 20 KK
21 T39 Mạc Duy Thanh 7E 3,5 20 KK
22 T8 Hoàng Mạnh Dũng 7E 3,25 22 KK
23 T12 Phạm Quốc Đạt 7E 3,25 22 KK
24 T18 Đinh Tuấn Hải 7A 3,25 22 KK
25 T24 Phạm Thị Thu Hương 7G 3,25 22 KK
26 T1 Lê Đức Anh 7G 3,0 26
27 T3 Mạc Tuấn Anh 7D 3,0 26
28 T14 Vũ Quang Hồng Đăng 7D 3,0 26
29 T21 Khổng Văn Hiếu 7D 3,0 26
30 T33 Hoàng Trung Phong 7C 3,0 26
31 T41 Nguyễn Thu Thủy 7D 3,0 26
32 T44 Bùi Anh Tú 7A 3,0 26
33 T10 Nguyễn Thành Dương 7G 2,75 33
34 T15 Đào Quang Đức 7E 2,75 33
35 T19 Lê Khánh Hiền 7G 2,25 35
36 T47 Bùi Nguyên Vũ 7G 2,25 35
37 T2 Trần Ngọc Anh 7D 2,0 37
38 T11 La Tiến Đạt 7E 2,0 37
39 T27 Đinh Nhân Kiệt 7E 2,0 37
40 T30 Phạm Thị Ngọc Minh 7B 2,0 37
41 T36 Nguyễn Công Quyền 7E 2,0 37
42 T45 Nguyễn Thu Thảo 7D 2,0 37
43 T22 Nguyễn Tuấn Hùng 7G 1,75 43
44 T28 Phạm Nguyễn Tùng Lâm 7D 1,75 43
45 T31 Nguyễn Văn Minh 7G 1,5 45
46 T9 Bùi Hoa Dương 7C 1,0 46

 

Trả lời