DANH SÁCH THI HSG ANH 6 VÀ 7 NĂM HỌC 2013-2014 Trường THCS Ngô Gia Tự

DANH SÁCH THI HSG ANH 6 NĂM HỌC 2013-2014

 

STT SBD HỌ VÀ TÊN LỚP ĐIỂM XT GIẢI
1 a33 Lê Linh Phương 6G 7,85 1 Nhất
2 a4 Nguyễn Thị Mai Anh 6D 7,0 2 Nhì
3 a13 Đoàn Mỹ Duyên 6B 7,0 2 Nhì
4 a18 Đoàn Hiền Giang 6G 7,0 2 Nhì
5 a10 Bùi Quang Chính 6D 6,65 5 Nhì
6 a45 Trịnh Công Vinh 6E 6,6 6 Nhì
7 a25 Nguyễn Thị Hải Linh 6G 6,5 7 Nhì
8 a8 Đỗ Hoàng Diệu Anh 6G 6,3 8 Ba
9 a28 Nghiêm Đức Minh 6A 6,25 9 Ba
10 a30 Lê Thị Thảo Nguyên 6G 6,05 10 Ba
11 a12 Khổng Kì Duyên 6D 5,8 11 Ba
12 a7 Đinh Thị Quỳnh Anh 6D 5,75 12 Ba
13 a9 Hà Lê Quỳnh Chi 6E 5,7 13 Ba
14 a37 Phạm Thị Diễm Quỳnh 6D 5,5 14 Ba
15 a3 Dương Tuấn Anh 6C 5,4 15 Ba
16 a34 Phạm Mai Phương 6E 5,15 16 Ba
17 a27 Đinh Vũ Mạnh 6A 5,0 17 Ba
18 a44 Bùi Thế Tuấn 6G 5,0 18 Ba
19 a49 Phạm Thị Phương Dung 6D 5,0 19 Ba
20 a47 Nguyễn Thị Khánh Vân 6G 4,9 20 KK
21 a0 Nguyễn Việt Dũng 6E 4,55 21 KK
22 a39 Nguyễn Trung Thành 6E 4,5 22 KK
23 a35 Trần Thị Hà Phương 6E 4,4 23 KK
24 a16 Nguyễn Hoài Giang 6E 4,3 24 KK
25 a23 Trần Vũ Hoàng 6D 4,2 25 KK
26 a24 Nguyễn Khánh Huyền 6E 4,2 25 KK
27 a19 Quách Quang Hiển 6B 4,1 27 KK
28 a26 Nguyễn Thắng Lợi 6B 4,1 27 KK
29 a2 Dương Quốc Anh 6E 3,9 29
30 a31 Phạm Yến Nhi 6C 3,9 29
31 a38 Vũ Xuân Thắng 6D 3,8 31
32 a17 Vũ Hương Giang 6B 3,5 32
33 a41 Nguyễn Minh Trí 6B 3,5 32
34 a42 Nguyễn Đức Trung 6E 3,5 32
35 a40 Trần Minh Thu 6C 3,4 35
36 a22 Nguyễn Việt Hoàng 6B 3,3 36
37 a6 Vũ Ngọc Anh 6C 3,25 37
38 a15 Đồng Thanh Dương 6E 3,1 38
39 a29 Nguyễn Đỗ Hoài Nam 6B 2,95 39
40 a14 Phan Nhật Tùng Dương 6B 2,9 40
41 a48 Vũ Quỳnh Chi 6E 2,8 41
42 a1 Lê Thị Thu An 6A 2,55 42
43 a11 Phạm Thành Công 6C 2,4 43
44 a46 Phạm Quốc Việt 6G 2,4 43
45 a5 Phạm Thị Hoàng Anh 6B 2,25 45
46 a20 Nguyễn Đức Hiếu 6C 2,0 46
47 a21 Vũ Hoàng Hiếu 6B 1,5 47

DANH SÁCH THI HSG ANH 7 NĂM HỌC 2013-2014

STT SBD HỌ VÀ TÊN LỚP ĐIỂM XT GIẢI
1 A14 Nguyễn Minh Ngọc 7G 6,35 1 Nhất
2 A5 Đinh Đức Khang 7A 5,95 2 Nhì
3 A4 Vũ Mai Hương 7E 5,75 3 Nhì
4 A19 Nguyễn Trọng Thắng 7E 5,55 4 Nhì
5 A8 Hoàng Ngọc Linh 7G 5,35 5 Ba
6 A13 Mạc Thị Mai Ngọc 7D 5,05 6 Ba
7 A25 Ngô Mạnh Cường 7G 5,0 27 Ba
8 A7 Phạm Duy Lâm 7D 4,6 7 Ba
9 A29 Đinh Nguyễn Hoàng Long 7E 4,5 8 Ba
10 A10 Trần Khương Ngọc Mai 7E 4,05 9 KK
11 A22 Nguyễn Thị Thanh Tú 7G 4,0 28 KK
12 A1 Phạm Hà Anh 7D 3,8 10 KK
13 A17 Nguyễn Đình Quang 7G 3,75 11 KK
14 A2 Lê Đức Bình 7G 3,7 12 KK
15 A3 Vũ Đức Bình 7D 3,65 13 KK
16 A26 Phạm Đức Dương 7D 3,6 14 KK
17 A6 Vũ Trọng Khôi 7E 3,55 15 KK
18 A9 Tiêu Phạm Khánh Linh 7G 3,5 16 KK
19 A21 Trương Trần Lan Trinh 7D 3,15 17
20 A16 Dương Thiên Phượng 7G 3,05 18
21 A28 Vũ Hoàng Minh Chiến 7D 3,05 19
22 A24 Nguyễn Thị  Việt Hà 7G 2,9 20
23 A11 Nguyễn Đồng Tuấn Nam 7E 2,8 21
24 A12 Hoàng Quỳnh Nga 7G 2,7 22
25 A27 Đỗ Văn Duy 7D 2,6 23
26 A18 Vũ Quang 7G 2,1 24
27 A23 Vũ Anh Tuấn 7G 1,6 25
28 A20 Đỗ Bùi Hương Trang 7E 1,2 26

 

Trả lời